tù đồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người bị giam giữ vì phạm tội: Chỉ một nhóm người đang bị giam cầm trong nhà tù hoặc trại giam do đã vi phạm pháp luật và bị kết án.
- Bọn người phạm tội: Cách gọi mang tính chất tập thể, thường dùng để chỉ nhóm tù nhân nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trại giam đó đang quản lý hàng trăm tù đồ. (Nơi đó đang giam giữ hàng trăm người phạm tội.)
- Việc cải tạo, giáo dục tù đồ là một nhiệm vụ quan trọng. (Việc giúp những người phạm tội cải tạo và học tập là rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bọn tù đồ": Cụm từ nhấn mạnh tính chất tập thể, đôi khi mang sắc thái khinh miệt hoặc xem thường.
- Bọn tù đồ ấy đang lao động cải tạo trong trại. (Nhóm người phạm tội đó đang làm việc để sửa chữa lỗi lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tù nhân (danh từ): Người bị tước quyền tự do và bị giam giữ trong nhà tù, trại giam. Đây là từ phổ biến và trung lập hơn.
- Quyền lợi của tù nhân được pháp luật quy định.
- Phạm nhân (danh từ): Người đã phạm tội và bị kết án. Từ này thường dùng trong văn bản pháp lý.
- Các phạm nhân được xét giảm án vì có biểu hiện cải tạo tốt.
- Tội phạm (danh từ): Người đã thực hiện hành vi phạm tội. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người chưa bị bắt giam.
- Lực lượng công an đang truy bắt tội phạm.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ có tội: Người đã gây ra tội lỗi.
- Kẻ phạm tội: Người vi phạm pháp luật hình sự.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "tù đồ" là từ Hán Việt, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này có thể mang sắc thái nặng nề, tiêu cực hơn so với các từ trung lập như "tù nhân". Cần thận trọng khi sử dụng để tránh vi phạm các quy định về nhân quyền hoặc ngôn từ kỳ thị.
- Bọn người phạm tội.